Kết quả tra từ “萨非王朝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨非王朝Sà fēi Wáng cháo
萨非王朝: Triều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722