Kết quả tra từ “萨彦岭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨彦岭Sà yàn Lǐng
萨彦岭: Dãy núi Sayan, trên biên giới Nga và Mông Cổ