Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萨嘎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萨嘎Sà gā

萨嘎: huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
萨嘎县Sà gā xiàn

萨嘎县: huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ