Kết quả tra từ “萨哈罗夫人权奖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萨哈罗夫人权奖Sà hǎ luó fū Rén quán jiǎng
萨哈罗夫人权奖: Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU