Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萨克森”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萨克森Sà kè sēn

萨克森: Sachsen hoặc Saxony, bang ở phía đông nước Đức, giáp Ba Lan và Cộng hòa Séc, thủ phủ Dresden 德累斯頓|德累斯顿[De2 lei4 si1 dun4]

Cụm từ
萨克森州Sà kè sēn zhōu

萨克森州: Sachsen hoặc Saxony, bang ở phía đông nước Đức, giáp Ba Lan và Cộng hòa Séc, thủ phủ Dresden 德累斯頓|德累斯顿[De2 lei4 si1 dun4]

Cụm từ