Kết quả tra từ “营造”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营造yíng zào
营造: xây dựng (nhà cửa); thi công; tạo ra
营造商yíng zào shāng
营造商: nhà xây dựng; nhà thầu