Kết quả tra từ “营谋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营谋yíng móu
营谋: kinh doanh; quản lý; phấn đấu; dùng mọi cách có thể (để đạt mục tiêu)