Kết quả tra từ “营私舞弊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营私舞弊yíng sī wǔ bì
营私舞弊: xem 徇私舞弊[xun4 si1 wu3 bi4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营私舞弊: xem 徇私舞弊[xun4 si1 wu3 bi4]