Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “营私”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
营私yíng sī

营私: trục lợi từ giao dịch tham nhũng; tham ô; tìm cách vun vén cho bản thân

Cụm từ
营私舞弊yíng sī wǔ bì

营私舞弊: xem 徇私舞弊[xun4 si1 wu3 bi4]

Cụm từ
结党营私jié dǎng yíng sī

结党营私: (thành ngữ) kết bè phái vì mục đích tư lợi

Thành ngữ