Kết quả tra từ “萝卜糕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萝卜糕luó bo gāo
萝卜糕: bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")