Kết quả tra từ “萍卡菲尔特”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
萍卡菲尔特Píng kǎ fēi ěr tè
萍卡菲尔特: Pinkafeld (tiếng Hungary Pinkafő), thị trấn của Áo ở biên giới với Hungary