Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菲尔特”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菲尔特Fēi ěr tè

菲尔特: Fürth (thành phố ở Đức)

Cụm từ
萍卡菲尔特Píng kǎ fēi ěr tè

萍卡菲尔特: Pinkafeld (tiếng Hungary Pinkafő), thị trấn của Áo ở biên giới với Hungary

Cụm từ