Kết quả tra từ “菱形六面体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菱形六面体líng xíng liù miàn tǐ
菱形六面体: (toán học) hình hộp thoi