Kết quả cho “菜包子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bánh bao hấp nhân rau; (ví von) người vô dụng; kẻ vô tích sự
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bánh bao hấp nhân rau; (ví von) người vô dụng; kẻ vô tích sự