Kết quả tra từ “菜包子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菜包子cài bāo zi
菜包子: bánh bao hấp nhân rau; (ví von) người vô dụng; kẻ vô tích sự