Kết quả tra từ “菘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菘sōng
菘: (cải bắp); Brassica chinensis
菘蓝sōng lán
菘蓝: Isatis tinctoria (cây chế ra thuốc nhuộm xanh)