Kết quả tra từ “菔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菔fú
菔: củ cải
莱菔子lái fú zǐ
莱菔子: hạt củ cải (dùng trong Đông y để trị khó tiêu)
莱菔lái fú
莱菔: củ cải