Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菌群”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菌群jūn qún

菌群: hệ vi sinh vật; hệ vi khuẩn

Cụm từ
细菌群xì jūn qún

细菌群: cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)

Cụm từ
正常菌群zhèng cháng jūn qún

正常菌群: hệ vi sinh; hệ vi khuẩn

Cụm từ