Kết quả tra từ “菌群”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
菌群jūn qún
菌群: hệ vi sinh vật; hệ vi khuẩn
细菌群xì jūn qún
细菌群: cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)
正常菌群zhèng cháng jūn qún
正常菌群: hệ vi sinh; hệ vi khuẩn