Kết quả tra từ “莿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莿cì
莿: Urtica thunbergiana
莿桐乡Cì tóng xiāng
莿桐乡: thị trấn Citong hoặc Tzutung ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
莿桐Cì tóng
莿桐: thị trấn Citong hoặc Tzutung ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan