Kết quả tra từ “获益”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
获益huò yì
获益: thu lợi từ việc gì; nhận được lợi ích
获益者huò yì zhě
获益者: người thụ hưởng