Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “获得”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
获得huò dé

获得: đạt được; nhận được; có được

Cụm từ
获得者huò dé zhě

获得者: người nhận

Cụm từ
获得感huò dé gǎn

获得感: cảm giác đạt được

Cụm từ
获得性huò dé xìng

获得性: mắc phải (tức là không bẩm sinh)

Cụm từ