Kết quả tra từ “获奖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
获奖huò jiǎng
获奖: giành được giải thưởng
获奖者huò jiǎng zhě
获奖者: người đoạt giải