Kết quả tra từ “莲蓉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莲蓉lián róng
莲蓉: nhân hạt sen
莲蓉包lián róng bāo
莲蓉包: bánh hạt sen