Kết quả tra từ “莱顿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莱顿Lái dùn
莱顿: Leiden (Hà Lan)
莱顿大学Lái dùn Dà xué
莱顿大学: Đại học Leiden
迈克尔·克莱顿Mài kè ěr · Kè lái dùn
迈克尔·克莱顿: Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura
布莱顿Bù lái dùn
布莱顿: Brighton, thị trấn ở Anh
克莱顿Kè lái dùn
克莱顿: (tên) Clayton hoặc Crichton