Kết quả tra từ “莱菔子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莱菔子lái fú zǐ
莱菔子: hạt củ cải (dùng trong Đông y để trị khó tiêu)