Kết quả tra từ “莱特”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莱特Lái tè
莱特: Wright (họ)
莱特币Lái tè bì
莱特币: Litecoin (tiền điện tử)
斯莱特林Sī lái tè lín
斯莱特林: Slytherin (Harry Potter)
布莱特妮·墨菲Bù lái tè nī · Mò fēi
布莱特妮·墨菲: Brittany Murphy (1977-2009), nữ diễn viên người Mỹ