Kết quả tra từ “莱斯特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莱斯特Lái sī tè
莱斯特: Lester hoặc Leicester (tên); Thành phố Leicester, vùng East Midlands, Anh
莱斯特郡Lái sī tè jùn
莱斯特郡: Leicestershire, hạt của Anh