Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “莱斯特”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
莱斯特Lái sī tè

莱斯特: Lester hoặc Leicester (tên); Thành phố Leicester, vùng East Midlands, Anh

Cụm từ
莱斯特郡Lái sī tè jùn

莱斯特郡: Leicestershire, hạt của Anh

Cụm từ