Kết quả tra từ “莱德杯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莱德杯Lái dé bēi
莱德杯: Cúp Ryder (giải thi đấu golf đồng đội giữa Mỹ và Châu Âu)