Kết quả tra từ “莫明其妙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莫明其妙mò míng qí miào
莫明其妙: biến thể của 莫名其妙[mo4 ming2 qi2 miao4]