Kết quả tra từ “莫卧儿王朝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莫卧儿王朝Mò wò ér Wáng cháo
莫卧儿王朝: Triều đại Mughal hay Mogul (1526-1858)