Kết quả tra từ “莪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莪é
莪: ngải tím (Curcuma zedoaria), thân rễ thực vật giống nghệ
雪兰莪Xuě lán é
雪兰莪: Selangor (Malaysia)