Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “莪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
é

ngải tím (Curcuma zedoaria), thân rễ thực vật giống nghệ

Từ vựng
雪兰莪
Xuě lán é

Selangor (Malaysia)

Cụm từ