Kết quả tra từ “莞”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莞wǎn
莞: cười mỉm
莞guǎn
莞: (quận)
莞尔一笑wǎn ěr yī xiào
莞尔一笑: (văn học) mỉm cười
莞尔wǎn ěr
莞尔: (văn học) cười mỉm
东莞市Dōng guǎn Shì
东莞市: thành phố cấp địa khu Đông Quan, tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]
东莞Dōng guǎn
东莞: Đông Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]