Kết quả tra từ “莜麦菜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莜麦菜yóu mài cài
莜麦菜: biến thể của 油麥菜|油麦菜[you2 mai4 cai4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莜麦菜: biến thể của 油麥菜|油麦菜[you2 mai4 cai4]