Kết quả tra từ “荽”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荽suī
荽: ngò rí
香荽xiāng suī
香荽: rau mùi
芫荽叶yán sui yè
芫荽叶: lá rau mùi
芫荽yán sui
芫荽: rau mùi (Coriandrum sativum)
胡荽hú suī
胡荽: ngò rí
洋芫荽yáng yán sui
洋芫荽: ngò tây