Kết quả tra từ “荷马”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荷马Hé mǎ
荷马: Homer
奥克拉荷马州Ào kè lā hé mǎ Zhōu
奥克拉荷马州: Oklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)
奥克拉荷马Ào kè lā hé mǎ
奥克拉荷马: Oklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)