Kết quả tra từ “药用”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
药用yào yòng
药用: sử dụng trong y học; dược phẩm
药用价值yào yòng jià zhí
药用价值: giá trị dược liệu