Kết quả tra từ “药物学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
药物学yào wù xué
药物学: dược lý học
药物学家yào wù xué jiā
药物学家: nhà dược lý học