Kết quả tra từ “药学”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
药学yào xué
药学: dược học
医药学yī yào xué
医药学: khoa học y dược
广东药学院Guǎng dōng Yào Xué yuàn
广东药学院: Đại học Dược Quảng Đông