Kết quả tra từ “药商”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
药商yào shāng
药商: người bán thuốc
医药商店yī yào shāng diàn
医药商店: nhà thuốc; dược sĩ; hiệu thuốc