Kết quả tra từ “荧荧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荧荧yíng yíng
荧荧: một ánh le lói; lấp lánh (của sao, ánh phosphor, ánh nến); ánh sáng chập chờn