Kết quả tra từ “荣成”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荣成Róng chéng
荣成: Rongcheng, thành phố cấp huyện ở Weihai 威海, Sơn Đông
荣成湾Róng chéng wān
荣成湾: vịnh Rongcheng gần Weihai 威海市 trên bờ biển phía bắc của Sơn Đông
荣成市Róng chéng shì
荣成市: Rongcheng, thành phố cấp huyện ở Weihai 威海, Sơn Đông