Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “荠”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

荠: củ năng

Từ vựng

荠: xem 薺菜|荠菜[ji4 cai4]

Từ vựng
荠苧jì níng

荠苧: (thực vật) Mosla grosseserrata; Mosla chinensis

Cụm từ
荠菜jì cài

荠菜: cây cải túi chăn (Capsella bursa-pastoris)

Cụm từ
荸荠bí qí

荸荠: củ năng; Eleocharis dulcis hoặc E. congesta

Cụm từ