Kết quả tra từ “荛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荛ráo
荛: củi; cỏ
刍荛chú ráo
刍荛: cắt cỏ và đốn củi; người cắt cỏ; tiều phu