Kết quả tra từ “荒诞无稽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荒诞无稽huāng dàn wú jī
荒诞无稽: nực cười; không thể tin được; phi lý