Kết quả tra từ “荒诞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荒诞huāng dàn
荒诞: khó tin; không thể tin được; lố bịch; phi thường
荒诞无稽huāng dàn wú jī
荒诞无稽: nực cười; không thể tin được; phi lý
荒诞不经huāng dàn bù jīng
荒诞不经: phi lý; lố bịch; nực cười