Kết quả tra từ “荒山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荒山huāng shān
荒山: núi hoang; đồi cằn cỗi
荒山野岭huāng shān yě lǐng
荒山野岭: vùng núi hoang vu