Kết quả tra từ “荒唐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荒唐huāng táng
荒唐: khó tin; ngớ ngẩn; lố bịch; không chừng mực; phóng đãng
荒唐无稽huāng táng wú jī
荒唐无稽: vô lý, hoang đường