Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “荒唐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
荒唐huāng táng

荒唐: khó tin; ngớ ngẩn; lố bịch; không chừng mực; phóng đãng

Cụm từ
荒唐无稽huāng táng wú jī

荒唐无稽: vô lý, hoang đường

Cụm từ