Kết quả tra từ “草草收兵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草草收兵cǎo cǎo shōu bīng
草草收兵: làm qua loa rồi rút lui (thành ngữ); không đến nơi đến chốn; chưa hoàn thành