Kết quả tra từ “草书”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草书cǎo shū
草书: thảo thư; lối chữ viết thảo (phong cách thư pháp Trung Quốc)