Kết quả tra từ “茹志鹃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茹志鹃Rú Zhì juān
茹志鹃: Ru Zhijuan (1925-1998), nữ tiểu thuyết gia và chính trị gia