Kết quả tra từ “茶藨子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茶藨子chá biāo zi
茶藨子: quả lý gai
黑茶藨子hēi chá biāo zi
黑茶藨子: quả lý chua đen